syndrome

Nghĩa

  • n. hội chứng
  • n. tập hợp đặc điểm
  • n. chuỗi hội chứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a complex of concurrent things
  • n. a pattern of symptoms indicative of some disease

Các dạng của từ

Số nhiều
syndromes

Câu ví dụ

  1. n. hội chứng

    Down syndrome is a genetic condition that affects a person's learning ability and physical development.

    Hội chứng Down là một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến khả năng học tập và sự phát triển thể chất của một người.

  2. n. tập hợp đặc điểm

    The modern lifestyle has created a syndrome of stress, lack of sleep, and poor eating habits.

    Lối sống hiện đại đã tạo ra một tập hợp đặc điểm gồm căng thẳng, thiếu ngủ và thói quen ăn uống kém lành mạnh.

  3. n. chuỗi hội chứng

    Doctors are studying a complex syndrome of symptoms that appeared after the patient recovered from the virus.

    Các bác sĩ đang nghiên cứu một chuỗi hội chứng phức tạp xuất hiện sau khi bệnh nhân hồi phục khỏi vi-rút.