fever

Nghĩa

  • n. cơn sốt
  • n. sự cuồng nhiệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a rise in the temperature of the body; frequently a symptom of infection
  • n. intense nervous anticipation

Các dạng của từ

Số nhiều
fevers

Câu ví dụ

  1. n. cơn sốt

    She had a high fever, so her mother took her to the clinic.

    Cô ấy bị sốt cao nên mẹ đã đưa cô ấy đến phòng khám.

  2. n. sự cuồng nhiệt

    Football fever spread throughout the city before the final match.

    Sự cuồng nhiệt bóng đá lan rộng khắp thành phố trước trận chung kết.