fever
Nghĩa
- n. cơn sốt
- n. sự cuồng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a rise in the temperature of the body; frequently a symptom of infection
- n. intense nervous anticipation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fevers
Câu ví dụ
n. cơn sốt
She had a high fever, so her mother took her to the clinic.
Cô ấy bị sốt cao nên mẹ đã đưa cô ấy đến phòng khám.
n. sự cuồng nhiệt
Football fever spread throughout the city before the final match.
Sự cuồng nhiệt bóng đá lan rộng khắp thành phố trước trận chung kết.