bedtime

Nghĩa

  • n. giờ đi ngủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the time you go to bed

Các dạng của từ

Số nhiều
bedtimes

Câu ví dụ

  1. n. giờ đi ngủ

    My parents set a strict bedtime for my younger sister so she would get enough sleep before school.

    Bố mẹ tôi quy định giờ đi ngủ rất nghiêm ngặt cho em gái tôi để nó có đủ giấc ngủ trước khi đến trường.