bedtime
Nghĩa
- n. giờ đi ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the time you go to bed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bedtimes
Câu ví dụ
n. giờ đi ngủ
My parents set a strict bedtime for my younger sister so she would get enough sleep before school.
Bố mẹ tôi quy định giờ đi ngủ rất nghiêm ngặt cho em gái tôi để nó có đủ giấc ngủ trước khi đến trường.