blush

Nghĩa

  • v. ửng hồng
  • v. xấu hổ
  • n. sự đỏ mặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. sudden reddening of the face (as from embarrassment or guilt or shame or modesty)
  • v. turn red, as if in embarrassment or shame
  • v. become rosy or reddish

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
blushed
Hiện tại phân từ
blushing
Quá khứ phân từ
blushed
Ngôi thứ ba số ít
blushes

Câu ví dụ

  1. v. ửng hồng

    Her cheeks began to blush as she walked out into the cold winter air.

    Đôi má của cô ấy bắt đầu ửng hồng khi bước ra ngoài trời đông lạnh giá.

  2. v. xấu hổ

    He always blushes whenever someone praises his work in front of the team.

    Anh ấy luôn xấu hổ mỗi khi có ai đó khen ngợi công việc của mình trước cả nhóm.

  3. n. sự đỏ mặt

    A sudden blush revealed that she was nervous during the interview.

    Sự đỏ mặt đột ngột đã tiết lộ rằng cô ấy đang lo lắng trong buổi phỏng vấn.