blush
Nghĩa
- v. ửng hồng
- v. xấu hổ
- n. sự đỏ mặt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. sudden reddening of the face (as from embarrassment or guilt or shame or modesty)
- v. turn red, as if in embarrassment or shame
- v. become rosy or reddish
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- blushed
- Hiện tại phân từ
- blushing
- Quá khứ phân từ
- blushed
- Ngôi thứ ba số ít
- blushes
Câu ví dụ
v. ửng hồng
Her cheeks began to blush as she walked out into the cold winter air.
Đôi má của cô ấy bắt đầu ửng hồng khi bước ra ngoài trời đông lạnh giá.
v. xấu hổ
He always blushes whenever someone praises his work in front of the team.
Anh ấy luôn xấu hổ mỗi khi có ai đó khen ngợi công việc của mình trước cả nhóm.
n. sự đỏ mặt
A sudden blush revealed that she was nervous during the interview.
Sự đỏ mặt đột ngột đã tiết lộ rằng cô ấy đang lo lắng trong buổi phỏng vấn.