unnamed
Nghĩa
- adj. không tên, vô danh, không được đề cập
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. being or having an unknown or unnamed source
Câu ví dụ
adj. không tên, vô danh, không được đề cập
The charity received a generous donation from an unnamed benefactor.
Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản quyên góp hảo tâm từ một nhà hảo tâm ẩn danh.