secrecy
Nghĩa
- n. sự giữ bí mật
- n. tình trạng bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the trait of keeping things secret
Các dạng của từ
- Số nhiều
- secrecies
Câu ví dụ
n. sự giữ bí mật
They swore an oath of secrecy before starting the new project.
Họ đã tuyên thệ giữ bí mật trước khi bắt đầu dự án mới.
n. tình trạng bí mật
The government maintained total secrecy about the military operation.
Chính phủ đã duy trì tình trạng hoàn toàn bí mật về chiến dịch quân sự này.