unauthorized

Nghĩa

  • adj. trái phép
  • adj. chưa được cấp phép

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not endowed with authority
  • adj. without official authorization

Câu ví dụ

  1. adj. trái phép

    The security guards asked the unauthorized visitors to leave the building immediately.

    Bảo vệ đã yêu cầu những khách tham quan trái phép rời khỏi tòa nhà ngay lập tức.

  2. adj. chưa được cấp phép

    Using unauthorized software on company computers can lead to serious security risks.

    Việc sử dụng phần mềm chưa được cấp phép trên máy tính công ty có thể dẫn đến các rủi ro bảo mật nghiêm trọng.