unchanged

Nghĩa

  • adj. không thay đổi
  • adj. giữ giá

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not made or become different

Câu ví dụ

  1. adj. không thay đổi

    Despite the new management, the company's core values remain unchanged.

    Dù có ban quản lý mới, những giá trị cốt lõi của công ty vẫn không thay đổi.

  2. adj. giữ giá

    At the end of the trading day, the stock price was unchanged at fifty dollars per share.

    Vào cuối ngày giao dịch, giá cổ phiếu vẫn giữ giá ở mức năm mươi đô la một cổ phiếu.