unchanged
Nghĩa
- adj. không thay đổi
- adj. giữ giá
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not made or become different
Câu ví dụ
adj. không thay đổi
Despite the new management, the company's core values remain unchanged.
Dù có ban quản lý mới, những giá trị cốt lõi của công ty vẫn không thay đổi.
adj. giữ giá
At the end of the trading day, the stock price was unchanged at fifty dollars per share.
Vào cuối ngày giao dịch, giá cổ phiếu vẫn giữ giá ở mức năm mươi đô la một cổ phiếu.