sweetheart
Nghĩa
- n. người yêu
- n. người tốt bụng
- v. tán tỉnh
- v. yêu thương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person loved by another person
- n. any well-liked individual
- adj. privileged treatment of a favored person or corporation (sometimes unethically)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sweethearts
Câu ví dụ
n. người yêu
They have been high school sweethearts and finally decided to get married last year.
Họ là người yêu của nhau từ thời cấp ba và cuối cùng đã quyết định kết hôn vào năm ngoái.
n. người tốt bụng
Thank you for helping me carry these heavy bags, you are such a sweetheart.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi xách những chiếc túi nặng này, bạn thật là một người tốt bụng.
v. tán tỉnh
He tried to sweetheart her by buying her flowers and complimenting her every day.
Anh ấy tìm cách tán tỉnh cô bằng việc mua hoa và khen ngợi cô mỗi ngày.
v. yêu thương
She always sweethearts her children and makes sure they feel safe and happy.
Cô ấy luôn yêu thương các con của mình và đảm bảo rằng chúng cảm thấy an toàn và hạnh phúc.