upright
Nghĩa
- adj. thẳng đứng, trung thực, thẳng thắn
- n. trụ đứng, cột đứng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a vertical structural member as a post or stake
- n. a piano with a vertical sounding board
- adj. in a vertical position; not sloping
Các dạng của từ
- Số nhiều
- uprights
Câu ví dụ
adj. thẳng đứng, trung thực, thẳng thắn
Everyone respects Mr. David because he is a deeply honest and upright businessman.
Mọi người đều tôn trọng ông David vì ông ấy là một doanh nhân rất thành thật và trung thực.
n. trụ đứng, cột đứng
The football struck the upright and bounced back onto the pitch.
Quả bóng đá đập vào cột đứng của khung thành rồi bật ngược trở lại sân.