upright

Nghĩa

  • adj. thẳng đứng, trung thực, thẳng thắn
  • n. trụ đứng, cột đứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a vertical structural member as a post or stake
  • n. a piano with a vertical sounding board
  • adj. in a vertical position; not sloping

Các dạng của từ

Số nhiều
uprights

Câu ví dụ

  1. adj. thẳng đứng, trung thực, thẳng thắn

    Everyone respects Mr. David because he is a deeply honest and upright businessman.

    Mọi người đều tôn trọng ông David vì ông ấy là một doanh nhân rất thành thật và trung thực.

  2. n. trụ đứng, cột đứng

    The football struck the upright and bounced back onto the pitch.

    Quả bóng đá đập vào cột đứng của khung thành rồi bật ngược trở lại sân.