worthwhile

Nghĩa

  • adj. đáng giá
  • adj. bô ích

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. sufficiently valuable to justify the investment of time or interest

Câu ví dụ

  1. adj. đáng giá

    Learning a new language takes a lot of time, but the benefits make it a worthwhile effort.

    Học một ngôn ngữ mới mất nhiều thời gian, nhưng những lợi ích mang lại khiến nó trở thành một nỗ lực rất đáng giá.

  2. adj. bô ích

    Volunteering at the local shelter is a worthwhile activity that helps many people in need.

    Tình nguyện tại mái ấm địa phương là một hoạt động bổ ích giúp đỡ được nhiều người có hoàn cảnh khó khăn.