understandable

Nghĩa

  • adj. có thể hiểu được
  • adj. dễ hiểu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of being apprehended or understood

Câu ví dụ

  1. adj. có thể hiểu được

    His frustration was completely understandable after he missed the last bus home.

    Sự thất vọng của anh ấy hoàn toàn có thể hiểu được sau khi anh ấy bị lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.

  2. adj. dễ hiểu

    The teacher explained the complex lesson in a very clear and understandable way.

    Giáo viên đã giải thích bài học phức tạp theo một cách rất rõ ràng và dễ hiểu.