vain

Nghĩa

  • adj. vô ích, huyễn hoặc, tự cao

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance
  • adj. unproductive of success

Các dạng của từ

So sánh hơn
vainer
So sánh nhất
vainest

Câu ví dụ

  1. adj. vô ích, huyễn hoặc, tự cao

    They made a vain attempt to fix the old car, but the engine was completely broken.

    Họ đã cố gắng sửa chiếc xe cũ trong vô vọng, nhưng động cơ đã hỏng hoàn toàn.