vain
Nghĩa
- adj. vô ích, huyễn hoặc, tự cao
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance
- adj. unproductive of success
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- vainer
- So sánh nhất
- vainest
Câu ví dụ
adj. vô ích, huyễn hoặc, tự cao
They made a vain attempt to fix the old car, but the engine was completely broken.
Họ đã cố gắng sửa chiếc xe cũ trong vô vọng, nhưng động cơ đã hỏng hoàn toàn.