tempo
Nghĩa
- n. nhịp độ
- n. nước đi cờ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (music) the speed at which a composition is to be played
- n. the rate of some repeating event
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tempos
Câu ví dụ
n. nhịp độ
The music began slowly, but the tempo picked up after a few minutes.
Bản nhạc bắt đầu chậm rãi, nhưng nhịp độ đã tăng nhanh hơn sau đó vài phút.
n. nước đi cờ
By moving his knight to a better square, he gained a tempo over his opponent.
Bằng cách di chuyển quân mã đến vị trí tốt hơn, anh ấy đã giành được một nước đi cờ có lợi trước đối thủ.