vanity
Nghĩa
- n. tính hư vinh
- n. sự phù phiếm
- n. bàn trang điểm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of being valueless or futile
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vanities
Câu ví dụ
n. tính hư vinh
Driven by his vanity, he bought an expensive sports car just to impress his friends.
Vì tính hư vinh, anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao đắt tiền chỉ để gây ấn tượng với bạn bè.
n. sự phù phiếm
She soon realized that chasing fame and money was nothing but pure vanity.
Cô ấy sớm nhận ra rằng việc theo đuổi danh vọng và tiền bạc chẳng qua chỉ là sự phù phiếm thuần túy.
n. bàn trang điểm
She sat at her bedroom vanity and put on some lipstick before going out.
Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm trong phòng ngủ và đánh chút son trước khi ra ngoài.