vanity

Nghĩa

  • n. tính hư vinh
  • n. sự phù phiếm
  • n. bàn trang điểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of being valueless or futile

Các dạng của từ

Số nhiều
vanities

Câu ví dụ

  1. n. tính hư vinh

    Driven by his vanity, he bought an expensive sports car just to impress his friends.

    Vì tính hư vinh, anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao đắt tiền chỉ để gây ấn tượng với bạn bè.

  2. n. sự phù phiếm

    She soon realized that chasing fame and money was nothing but pure vanity.

    Cô ấy sớm nhận ra rằng việc theo đuổi danh vọng và tiền bạc chẳng qua chỉ là sự phù phiếm thuần túy.

  3. n. bàn trang điểm

    She sat at her bedroom vanity and put on some lipstick before going out.

    Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm trong phòng ngủ và đánh chút son trước khi ra ngoài.