unavailable
Nghĩa
- adj. không có sẵn
- adj. bận
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not available or accessible or at hand
Các dạng của từ
- Số nhiều
- unavailables
Câu ví dụ
adj. không có sẵn
This modern smartphone is currently unavailable in local stores due to high demand.
Chiếc điện thoại thông minh hiện đại này hiện không có sẵn tại các cửa hàng trong nước do nhu cầu mua quá cao.
adj. bận
The manager is unavailable at the moment because she is leading an important meeting.
Quản lý hiện đang bận vì cô ấy đang chủ trì một cuộc họp quan trọng.