warp
Nghĩa
- n. sự cong vênh, sự bóp méo
- v. làm cong vênh, bóp méo, biến dạng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a shape distorted by twisting or folding
- n. a moral or mental distortion
- n. yarn arranged lengthways on a loom and crossed by the woof
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- warped
- Hiện tại phân từ
- warping
- Ngôi thứ ba số ít
- warps
- Quá khứ đơn
- warped
Câu ví dụ
n. sự cong vênh, sự bóp méo
Humidity caused a slight warp in the wooden cabinet door.
Độ ẩm cao đã gây ra một vết cong vênh nhỏ trên cánh cửa tủ gỗ.
v. làm cong vênh, bóp méo, biến dạng
Leaving the plastic board in the hot sun will warp its surface.
Để tấm nhựa dưới nắng nóng sẽ làm biến dạng bề mặt của nó.