stationary

Nghĩa

  • adj. cố định
  • adj. đứng yên
  • adj. không đổi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. standing still
  • adj. not capable of being moved

Câu ví dụ

  1. adj. cố định

    You can use a stationary exercise bike at home to stay fit during the winter.

    Bạn có thể sử dụng xe đạp tập thể dục cố định tại nhà để giữ dáng trong mùa đông.

  2. adj. đứng yên

    The car remained stationary at the red light until the pedestrian crossed the street.

    Chiếc xe ô tô vẫn đứng yên trước đèn đỏ cho đến khi người đi bộ qua đường.

  3. adj. không đổi

    The population of this small town has remained stationary for the past five years.

    Dân số của thị trấn nhỏ này vẫn không đổi trong suốt năm năm qua.