unlucky

Nghĩa

  • adj. không may mắn, xui xẻo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having or bringing misfortune

Các dạng của từ

So sánh hơn
unluckier
So sánh nhất
unluckiest

Câu ví dụ

  1. adj. không may mắn, xui xẻo

    He was very unlucky to lose his job just a week before Christmas.

    Anh ấy thật không may khi bị mất việc chỉ một tuần trước Giáng sinh.