unlucky
Nghĩa
- adj. không may mắn, xui xẻo
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having or bringing misfortune
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- unluckier
- So sánh nhất
- unluckiest
Câu ví dụ
adj. không may mắn, xui xẻo
He was very unlucky to lose his job just a week before Christmas.
Anh ấy thật không may khi bị mất việc chỉ một tuần trước Giáng sinh.