temporal
Nghĩa
- adj. thuộc thời gian
- adj. tạm thời
- adj. trần tục
- adj. thuộc thái dương
- n. vạn vật trần thế
- n. tài sản giáo hội
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not eternal
- adj. of or relating to or limited by time
- adj. of or relating to the temples (the sides of the skull behind the orbit)
- adj. of this earth or world
Các dạng của từ
- Số nhiều
- temporals
Câu ví dụ
adj. thuộc thời gian
The novel explores the temporal relationship between past events and future choices.
Cuốn tiểu thuyết khám phá mối quan hệ về mặt thời gian giữa các sự kiện trong quá khứ và những lựa chọn ở tương lai.
adj. tạm thời
The government provided temporal financial aid to help small businesses survive the crisis.
Chính phủ đã cung cấp khoản hỗ trợ tài chính tạm thời để giúp các doanh nghiệp nhỏ vượt qua khủng hoảng.
adj. trần tục
Monks usually leave behind all temporal desires to focus on spiritual peace.
Các nhà sư thường từ bỏ mọi ham muốn trần tục để tập trung vào sự bình yên trong tâm hồn.
adj. thuộc thái dương
He went to see a doctor after feeling a sharp pain in his left temporal region.
Anh ấy đã đi khám bác sĩ sau khi cảm thấy đau nhói ở vùng thái dương bên trái.
n. vạn vật trần thế
In his philosophical lecture, he reminded us that humans are deeply attached to the temporal.
Trong bài giảng triết học của mình, ông nhắc nhở chúng ta rằng con người thường gắn bó sâu sắc với vạn vật trần thế.
n. tài sản giáo hội
The bishop was responsible for managing the spiritual and the temporal of the diocese.
Đức giám mục chịu trách nhiệm quản lý cả đời sống tinh thần lẫn tài sản giáo hội của giáo phận.