warden
Nghĩa
- n. cai ngục
- n. người giám sát
- n. nhân viên trật tự
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the chief official in charge of a prison
Các dạng của từ
- Số nhiều
- wardens
Câu ví dụ
n. cai ngục
The prison warden ordered a full search of all the cells this morning.
Trưởng cai ngục đã ra lệnh kiểm tra toàn bộ các phòng giam vào sáng nay.
n. người giám sát
The park warden guided the tourists safely through the nature reserve.
Người giám sát khu công viên đã dẫn đoàn du khách đi qua khu bảo tồn thiên nhiên một cách an toàn.
n. nhân viên trật tự
A traffic warden gave my brother a fine for parking his car in the wrong place.
Một nhân viên trật tự giao thông đã phạt anh trai tôi vì đỗ xe sai quy định.