suitcase

Nghĩa

  • n. vali

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a portable rectangular container for carrying clothes

Các dạng của từ

Số nhiều
suitcases

Câu ví dụ

  1. n. vali

    She packed her suitcase the night before her flight to London.

    Cô ấy đã chuẩn bị xong vali từ đêm trước chuyến bay đến Luân Đôn.