urgency
Nghĩa
- n. sự khẩn cấp, sự cấp bách
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being urgent; an earnest and insistent necessity
- n. pressing importance requiring speedy action
- n. an urgent situation calling for prompt action
Các dạng của từ
- Số nhiều
- urgencies
Câu ví dụ
n. sự khẩn cấp, sự cấp bách
He spoke with a sense of urgency, asking everyone to leave the building immediately.
Anh ấy nói với vẻ đầy sự khẩn cấp, yêu cầu mọi người rời khỏi tòa nhà ngay lập tức.