uneven
Nghĩa
- adj. không bằng phẳng, không đều, không cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not even or uniform as e.g. in shape or texture
- adj. variable and recurring at irregular intervals
Câu ví dụ
adj. không bằng phẳng, không đều, không cân bằng
Be careful when walking on this path because the ground is very uneven.
Hãy cẩn thận khi đi trên lối đi này vì mặt đất rất không bằng phẳng.