struggle

Nghĩa

  • n. cuộc đấu tranh
  • n. sự nỗ lực
  • v. đấu tranh
  • v. cố gắng
  • v. vật lộn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an energetic attempt to achieve something
  • n. strenuous effort
  • v. to exert strenuous effort against opposition

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
struggling
Quá khứ đơn
struggled
Quá khứ phân từ
struggled
Ngôi thứ ba số ít
struggles

Câu ví dụ

  1. n. cuộc đấu tranh

    The struggle for equal rights continued for many years.

    Cuộc đấu tranh cho bình đẳng quyền lợi đã kéo dài trong nhiều năm.

  2. n. sự nỗ lực

    Learning a new language requires a lot of time and struggle.

    Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi rất nhiều thời gian và sự nỗ lực.

  3. v. đấu tranh

    The workers are struggling against unfair working conditions.

    Các công nhân đang đấu tranh chống lại điều kiện làm việc bất công.

  4. v. cố gắng

    She is struggling to finish her project before the deadline.

    Cô ấy đang cố gắng hoàn thành dự án của mình trước thời hạn.

  5. v. vật lộn

    Many small businesses are struggling to survive during the economic crisis.

    Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để tồn tại trong cuộc khủng hoảng kinh tế.