struggle
Nghĩa
- n. cuộc đấu tranh
- n. sự nỗ lực
- v. đấu tranh
- v. cố gắng
- v. vật lộn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an energetic attempt to achieve something
- n. strenuous effort
- v. to exert strenuous effort against opposition
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- struggling
- Quá khứ đơn
- struggled
- Quá khứ phân từ
- struggled
- Ngôi thứ ba số ít
- struggles
Câu ví dụ
n. cuộc đấu tranh
The struggle for equal rights continued for many years.
Cuộc đấu tranh cho bình đẳng quyền lợi đã kéo dài trong nhiều năm.
n. sự nỗ lực
Learning a new language requires a lot of time and struggle.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi rất nhiều thời gian và sự nỗ lực.
v. đấu tranh
The workers are struggling against unfair working conditions.
Các công nhân đang đấu tranh chống lại điều kiện làm việc bất công.
v. cố gắng
She is struggling to finish her project before the deadline.
Cô ấy đang cố gắng hoàn thành dự án của mình trước thời hạn.
v. vật lộn
Many small businesses are struggling to survive during the economic crisis.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để tồn tại trong cuộc khủng hoảng kinh tế.