wild
Nghĩa
- n. vùng hoang dã
- adj. hoang dã
- adj. dại
- adj. điên rồ, mất kiểm soát
- adv. cuồng nhiệt, bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a wild primitive state untouched by civilization
- adj. marked by extreme lack of restraint or control
- adj. in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated
- adj. in a state of extreme emotion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- wilds
- So sánh hơn
- wilder
- So sánh nhất
- wildest
Câu ví dụ
n. vùng hoang dã
Many adventurous tourists love to explore the wild on foot.
Nhiều du khách thích phiêu lưu rất thích đi bộ khám phá vùng hoang dã.
adj. hoang dã
We saw a group of wild elephants while traveling through the national park.
Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn voi hoang dã khi đi qua vườn quốc gia.
adj. dại
She gathered some colorful wild flowers to decorate her dining table.
Cô ấy đã hái một vài bông hoa dại rực rỡ sắc màu để trang trí bàn ăn.
adj. điên rồ, mất kiểm soát
The crowd went wild when their favorite band came onto the stage.
Đám đông trở nên mất kiểm soát khi ban nhạc yêu thích của họ bước ra sân khấu.
adv. cuồng nhiệt, bừa bãi
The children were running wild in the garden after staying indoors all day.
Lũ trẻ đang chạy nhảy bừa bãi ngoài vườn sau khi phải ở trong nhà cả ngày.