equal
Nghĩa
- adj. bằng nhau, bình đẳng, đủ khả năng
- n. người ngang hàng, đối thủ ngang sức
- v. bằng, sánh bằng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be identical or equivalent to
- v. be equal to in quality or ability
- v. make equal, uniform, corresponding, or matching
- adj. having the same quantity, value, or measure as another
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- equals
- Quá khứ phân từ
- equalled
- Quá khứ đơn
- equalled
- Hiện tại phân từ
- equalling
Câu ví dụ
adj. bằng nhau, bình đẳng, đủ khả năng
Men and women should receive equal pay for doing the same job.
Nam và nữ nên nhận được mức lương bằng nhau khi làm cùng một công việc.
n. người ngang hàng, đối thủ ngang sức
She is a talented player and treats all her teammates as her equals.
Cô ấy là một cầu thủ tài năng và luôn đối xử với tất cả đồng đội như những người ngang hàng.
v. bằng, sánh bằng
No other candidate can equal her experience in marketing.
Không ứng viên nào khác có thể sánh bằng kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị.