equal

Nghĩa

  • adj. bằng nhau, bình đẳng, đủ khả năng
  • n. người ngang hàng, đối thủ ngang sức
  • v. bằng, sánh bằng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be identical or equivalent to
  • v. be equal to in quality or ability
  • v. make equal, uniform, corresponding, or matching
  • adj. having the same quantity, value, or measure as another

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
equals
Quá khứ phân từ
equalled
Quá khứ đơn
equalled
Hiện tại phân từ
equalling

Câu ví dụ

  1. adj. bằng nhau, bình đẳng, đủ khả năng

    Men and women should receive equal pay for doing the same job.

    Nam và nữ nên nhận được mức lương bằng nhau khi làm cùng một công việc.

  2. n. người ngang hàng, đối thủ ngang sức

    She is a talented player and treats all her teammates as her equals.

    Cô ấy là một cầu thủ tài năng và luôn đối xử với tất cả đồng đội như những người ngang hàng.

  3. v. bằng, sánh bằng

    No other candidate can equal her experience in marketing.

    Không ứng viên nào khác có thể sánh bằng kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị.