cast

Nghĩa

  • n. dàn diễn viên
  • n. sự quăng, sự thả
  • n. khuôn đúc
  • n. sự dự đoán
  • n. nét, đặc tính
  • v. ném, quăng, thả
  • v. trút bỏ, rụng
  • v. đúc, dập
  • v. làm cong
  • v. tính toán

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the actors in a play
  • n. the distinctive form in which a thing is made
  • n. bandage consisting of a firm covering (often made of plaster of Paris) that immobilizes broken bones while they heal
  • n. object formed by a mold

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
cast
Hiện tại phân từ
casting
Quá khứ đơn
cast
Ngôi thứ ba số ít
casts

Câu ví dụ

  1. n. dàn diễn viên

    The cast of the new movie includes several famous Hollywood actors.

    Dàn diễn viên của bộ phim mới bao gồm nhiều diễn viên Hollywood nổi tiếng.

  2. n. sự quăng, sự thả

    With a skillful cast of his line, the fisherman caught a large salmon.

    Chỉ bằng một cú quăng cần khéo léo, người câu cá đã bắt được một con cá hồi lớn.

  3. n. khuôn đúc

    The artist poured liquid bronze into the cast to make the statue.

    Họa sĩ đã đổ đồng lỏng vào khuôn đúc để tạo nên bức tượng.

  4. n. sự dự đoán

    The economist gave a cautious cast about the country's financial future.

    Nhà kinh tế học đã đưa ra một sự dự đoán thận trọng về tương lai tài chính của đất nước.

  5. n. nét, đặc tính

    Her face had a delicate cast that reminded everyone of her mother.

    Khuôn mặt cô ấy có một nét thanh tú khiến ai cũng nhớ đến mẹ cô.

  6. v. ném, quăng, thả

    The boy sat on the bridge and cast stones into the river.

    Cậu bé ngồi trên cầu và ném những viên đá xuống sông.