cast
Nghĩa
- n. dàn diễn viên
- n. sự quăng, sự thả
- n. khuôn đúc
- n. sự dự đoán
- n. nét, đặc tính
- v. ném, quăng, thả
- v. trút bỏ, rụng
- v. đúc, dập
- v. làm cong
- v. tính toán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the actors in a play
- n. the distinctive form in which a thing is made
- n. bandage consisting of a firm covering (often made of plaster of Paris) that immobilizes broken bones while they heal
- n. object formed by a mold
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- cast
- Hiện tại phân từ
- casting
- Quá khứ đơn
- cast
- Ngôi thứ ba số ít
- casts
Câu ví dụ
n. dàn diễn viên
The cast of the new movie includes several famous Hollywood actors.
Dàn diễn viên của bộ phim mới bao gồm nhiều diễn viên Hollywood nổi tiếng.
n. sự quăng, sự thả
With a skillful cast of his line, the fisherman caught a large salmon.
Chỉ bằng một cú quăng cần khéo léo, người câu cá đã bắt được một con cá hồi lớn.
n. khuôn đúc
The artist poured liquid bronze into the cast to make the statue.
Họa sĩ đã đổ đồng lỏng vào khuôn đúc để tạo nên bức tượng.
n. sự dự đoán
The economist gave a cautious cast about the country's financial future.
Nhà kinh tế học đã đưa ra một sự dự đoán thận trọng về tương lai tài chính của đất nước.
n. nét, đặc tính
Her face had a delicate cast that reminded everyone of her mother.
Khuôn mặt cô ấy có một nét thanh tú khiến ai cũng nhớ đến mẹ cô.
v. ném, quăng, thả
The boy sat on the bridge and cast stones into the river.
Cậu bé ngồi trên cầu và ném những viên đá xuống sông.