taste
Nghĩa
- n. Vị giác
- n. Hương vị
- n. Gu thẩm mỹ
- n. Trải nghiệm
- v. Nếm
- v. Có vị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the sensation that results when taste buds in the tongue and throat convey information about the chemical composition of a soluble stimulus
- n. delicate discrimination (especially of aesthetic values)
- n. a brief experience of something
- n. a small amount eaten or drunk
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- tasted
- Quá khứ phân từ
- tasted
- Ngôi thứ ba số ít
- tastes
- Hiện tại phân từ
- tasting
Câu ví dụ
n. Vị giác
Smoking can seriously damage your sense of taste.
Hút thuốc có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến vị giác của bạn.
n. Hương vị
This soup has a rich and delicious taste.
Món súp này có hương vị đậm đà và rất ngon.
n. Gu thẩm mỹ
She has excellent taste in clothes and furniture.
Cô ấy có gu thẩm mỹ tuyệt vời về quần áo và nội thất.
n. Trải nghiệm
The short trip gave us a small taste of local culture.
Chuyến đi ngắn đã cho chúng tôi một trải nghiệm nhỏ về văn hóa địa phương.
v. Nếm
The chef decided to taste the sauce before serving it.
Đầu bếp quyết định nếm thử nước sốt trước khi phục vụ.
v. Có vị
This fresh cake tastes strongly of strawberries.
Chiếc bánh tươi này có vị dâu tây rất đậm.