taste

Nghĩa

  • n. Vị giác
  • n. Hương vị
  • n. Gu thẩm mỹ
  • n. Trải nghiệm
  • v. Nếm
  • v. Có vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the sensation that results when taste buds in the tongue and throat convey information about the chemical composition of a soluble stimulus
  • n. delicate discrimination (especially of aesthetic values)
  • n. a brief experience of something
  • n. a small amount eaten or drunk

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
tasted
Quá khứ phân từ
tasted
Ngôi thứ ba số ít
tastes
Hiện tại phân từ
tasting

Câu ví dụ

  1. n. Vị giác

    Smoking can seriously damage your sense of taste.

    Hút thuốc có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến vị giác của bạn.

  2. n. Hương vị

    This soup has a rich and delicious taste.

    Món súp này có hương vị đậm đà và rất ngon.

  3. n. Gu thẩm mỹ

    She has excellent taste in clothes and furniture.

    Cô ấy có gu thẩm mỹ tuyệt vời về quần áo và nội thất.

  4. n. Trải nghiệm

    The short trip gave us a small taste of local culture.

    Chuyến đi ngắn đã cho chúng tôi một trải nghiệm nhỏ về văn hóa địa phương.

  5. v. Nếm

    The chef decided to taste the sauce before serving it.

    Đầu bếp quyết định nếm thử nước sốt trước khi phục vụ.

  6. v. Có vị

    This fresh cake tastes strongly of strawberries.

    Chiếc bánh tươi này có vị dâu tây rất đậm.