wake
Nghĩa
- v. thức dậy, đánh thức
- n. sự canh thức
- n. vệt nước sau tàu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the wave that spreads behind a boat as it moves forward
- n. a vigil held over a corpse the night before burial
- v. be awake, be alert, be there
- v. make aware of
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- woke
- Quá khứ phân từ
- woken
- Hiện tại phân từ
- waking
- Ngôi thứ ba số ít
- wakes
Câu ví dụ
v. thức dậy, đánh thức
Please wake me up early tomorrow so I can catch the morning train.
Xin vui lòng đánh thức tôi dậy sớm vào ngày mai để tôi kịp đi chuyến tàu buổi sáng.
n. sự canh thức
The family held a quiet wake for their grandfather at his home.
Gia đình đã tổ chức một lễ canh thức lặng lẽ cho ông nội của họ tại nhà riêng.
n. vệt nước sau tàu
The fast motorboat left a wide wake on the surface of the lake.
Chiếc mô tô nước chạy nhanh để lại một vệt nước rộng trên mặt hồ.