stiff
Nghĩa
- adj. cứng, đơ
- adj. nghiêm khắc, dữ dội
- adj. khó khăn
- n. xác chết
- v. không trả tiền quịt, không cho tiền bồi dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an ordinary man
- adj. not moving or operating freely
- adj. powerful
- adv. extremely
Các dạng của từ
- Số nhiều
- stiffs
- So sánh hơn
- stiffer
- So sánh nhất
- stiffest
Câu ví dụ
adj. cứng, đơ
My neck feels stiff after sitting in front of the computer all day.
Cổ của tôi cảm thấy bị cứng đơ sau khi ngồi trước máy tính cả ngày.
adj. nghiêm khắc, dữ dội
The government imposed stiff penalties on companies that pollution the river.
Chính phủ đã áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với những công ty làm ô nhiễm dòng sông.
adj. khó khăn
New businesses face stiff competition from established brands in the market.
Các doanh nghiệp mới phải đối mặt với sự cạnh tranh khó khăn từ các thương hiệu đã có tiếng trên thị trường.
n. xác chết
The police discovered a stiff in the abandoned building this morning.
Cảnh sát đã phát hiện một xác chết trong ngôi nhà bị bỏ hoang sáng nay.
v. không trả tiền quịt, không cho tiền bồi dưỡng
The rude customer decided to stiff the waiter after finishing his meal.
Vị khách thô lỗ đã quyết định không cho tiền bồi dưỡng cho người phục vụ sau khi ăn xong.