stern

Nghĩa

  • n. đuôi tàu, phần sau
  • adj. nghiêm khắc, nghiêm nghị, kiên quyết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the rear part of a ship
  • n. United States concert violinist (born in Russia in 1920)
  • adj. severe and unremitting in making demands

Các dạng của từ

Số nhiều
sterns

Câu ví dụ

  1. n. đuôi tàu, phần sau

    The passengers gathered at the stern of the ship to watch the sunset over the sea.

    Các hành khách tập trung ở đuôi tàu để ngắm hoàng hôn trên biển.

  2. adj. nghiêm khắc, nghiêm nghị, kiên quyết

    Our teacher gave us a stern warning about the consequences of cheating on the exam.

    Thầy giáo đưa ra lời cảnh báo nghiêm khắc cho chúng tôi về hậu quả của việc gian lận trong kỳ thi.