terrific
Nghĩa
- adj. tuyệt vời
- adj. cực kỳ lớn
- adj. khủng khiếp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. very great or intense
- adj. causing extreme terror
Câu ví dụ
adj. tuyệt vời
We had a terrific time at the beach party last weekend.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc bãi biển cuối tuần trước.
adj. cực kỳ lớn
The new sports car was driving at a terrific speed down the highway.
Chiếc xe thể thao mới đang chạy với tốc độ cực kỳ lớn trên đường cao tốc.
adj. khủng khiếp
A terrific storm hit the coastal village and caused severe damage.
Một cơn bão khủng khiếp đã đổ bộ vào làng chài ven biển và gây ra thiệt hại nặng nề.