terrific

Nghĩa

  • adj. tuyệt vời
  • adj. cực kỳ lớn
  • adj. khủng khiếp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. very great or intense
  • adj. causing extreme terror

Câu ví dụ

  1. adj. tuyệt vời

    We had a terrific time at the beach party last weekend.

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc bãi biển cuối tuần trước.

  2. adj. cực kỳ lớn

    The new sports car was driving at a terrific speed down the highway.

    Chiếc xe thể thao mới đang chạy với tốc độ cực kỳ lớn trên đường cao tốc.

  3. adj. khủng khiếp

    A terrific storm hit the coastal village and caused severe damage.

    Một cơn bão khủng khiếp đã đổ bộ vào làng chài ven biển và gây ra thiệt hại nặng nề.