spotlight
Nghĩa
- n. đèn chiếu điểm, sự chú ý của công chúng
- v. rọi đèn, làm nổi bật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a lamp that produces a strong beam of light to illuminate a restricted area; used to focus attention of a stage performer
- v. illuminate with a spotlight, as in the theater
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- spotlighting
- Quá khứ đơn
- spotlighted
- Quá khứ phân từ
- spotlighted
- Ngôi thứ ba số ít
- spotlights
Câu ví dụ
n. đèn chiếu điểm, sự chú ý của công chúng
After winning the singing competition, the young artist suddenly found herself in the spotlight.
Sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi hát, nữ nghệ sĩ trẻ đột nhiên thấy mình trở thành tâm điểm chú ý của công chúng.
v. rọi đèn, làm nổi bật
The documentary aims to spotlight the environmental issues caused by plastic waste.
Bộ phim tài liệu nhằm mục đích làm nổi bật các vấn đề môi trường do rác thải nhựa gây ra.