shepherd
Nghĩa
- n. người chăn cừu, mục sư, người hướng dẫn
- v. chăn dắt, dẫn dắt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a clergyman who watches over a group of people
- v. watch over like a shepherd, as a teacher of her pupils
- v. tend as a shepherd, as of sheep or goats
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- shepherded
- Quá khứ phân từ
- shepherded
- Hiện tại phân từ
- shepherding
- Ngôi thứ ba số ít
- shepherds
Câu ví dụ
n. người chăn cừu, mục sư, người hướng dẫn
The old shepherd guided his flock of sheep back to the farm before the sun went down.
Người chăn cừu già đã dẫn đàn cừu của mình về lại trang trại trước khi mặt trời lặn.
v. chăn dắt, dẫn dắt
The volunteers helped to shepherd the young students through the crowded museum.
Các tình nguyện viên đã giúp dẫn dắt các em học sinh nhỏ đi qua bảo tàng đông đúc.