shaft

Nghĩa

  • n. tay cầm, cán
  • n. trục máy
  • n. hầm, giếng (mỏ)
  • v. gắn cán
  • v. đối xử bất công

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a line that forms the length of an arrow pointer
  • n. a long rod or pole (especially the handle of an implement or the body of a weapon like a spear or arrow)
  • n. a vertical passageway through a building (as for an elevator)
  • n. (architecture) upright consisting of the vertical part of a column

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
shafting
Quá khứ đơn
shafted
Quá khứ phân từ
shafted
Ngôi thứ ba số ít
shafts

Câu ví dụ

  1. n. tay cầm, cán

    He held the golf club tightly by its wooden shaft before taking the shot.

    Anh ấy nắm chặt cán gỗ của cây gậy gôn trước khi thực hiện cú đánh.

  2. n. trục máy

    The mechanic checked the metal shaft to make sure the engine was working properly.

    Người thợ máy đã kiểm tra trục máy bằng kim loại để đảm bảo động cơ hoạt động bình thường.

  3. n. hầm, giếng (mỏ)

    The miners used the main ventilation shaft to get fresh air underground.

    Các công nhân mỏ đã sử dụng giếng thông gió chính để lấy không khí sạch dưới lòng đất.

  4. v. gắn cán

    The carpenter carefully shafted the new axe head onto a sturdy piece of wood.

    Người thợ mộc cẩn thận gắn cán vào lưỡi rìu mới bằng một thanh gỗ chắc chắn.

  5. v. đối xử bất công

    Many employees felt they were shafted when the company suddenly cut their bonuses.

    Nhiều nhân viên cảm thấy mình bị đối xử bất công khi công ty đột ngột cắt tiền thưởng của họ.