shaft
Nghĩa
- n. tay cầm, cán
- n. trục máy
- n. hầm, giếng (mỏ)
- v. gắn cán
- v. đối xử bất công
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a line that forms the length of an arrow pointer
- n. a long rod or pole (especially the handle of an implement or the body of a weapon like a spear or arrow)
- n. a vertical passageway through a building (as for an elevator)
- n. (architecture) upright consisting of the vertical part of a column
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- shafting
- Quá khứ đơn
- shafted
- Quá khứ phân từ
- shafted
- Ngôi thứ ba số ít
- shafts
Câu ví dụ
n. tay cầm, cán
He held the golf club tightly by its wooden shaft before taking the shot.
Anh ấy nắm chặt cán gỗ của cây gậy gôn trước khi thực hiện cú đánh.
n. trục máy
The mechanic checked the metal shaft to make sure the engine was working properly.
Người thợ máy đã kiểm tra trục máy bằng kim loại để đảm bảo động cơ hoạt động bình thường.
n. hầm, giếng (mỏ)
The miners used the main ventilation shaft to get fresh air underground.
Các công nhân mỏ đã sử dụng giếng thông gió chính để lấy không khí sạch dưới lòng đất.
v. gắn cán
The carpenter carefully shafted the new axe head onto a sturdy piece of wood.
Người thợ mộc cẩn thận gắn cán vào lưỡi rìu mới bằng một thanh gỗ chắc chắn.
v. đối xử bất công
Many employees felt they were shafted when the company suddenly cut their bonuses.
Nhiều nhân viên cảm thấy mình bị đối xử bất công khi công ty đột ngột cắt tiền thưởng của họ.