trinity

Nghĩa

  • n. bộ ba
  • n. đức chúa ba ngôi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the union of the Father and Son and Holy Ghost in one Godhead

Các dạng của từ

Số nhiều
trinities

Câu ví dụ

  1. n. bộ ba

    The coach believes that the powerful trinity of speed, strength, and skill will help the team win the championship.

    Huấn luyện viên tin rằng bộ ba sức mạnh gồm tốc độ, thể lực và kỹ năng sẽ giúp đội bóng giành chức vô địch.

  2. n. đức chúa ba ngôi

    The doctrine of the holy trinity is a central belief in Christian theology.

    Thuyết Đức Chúa Ba Ngôi là một niềm tin cốt lõi trong thần học Kitô giáo.