scare
Nghĩa
- n. sự sợ hãi
- n. mối hoảng loạn
- v. làm sợ hãi
- v. sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sudden attack of fear
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- scared
- Quá khứ phân từ
- scared
- Ngôi thứ ba số ít
- scares
- Hiện tại phân từ
- scaring
Câu ví dụ
n. sự sợ hãi
Her loud scream gave everyone in the room a sudden scare.
Tiếng kêu lớn của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng thót tim vì sợ hãi.
n. mối hoảng loạn
The recent bomb scare caused the entire shopping mall to evacuate.
Mối hoảng loạn về bom gần đây đã khiến toàn bộ trung tâm thương mại phải sơ tán.
v. làm sợ hãi
Don't jump out from behind the door like that, you will scare the children.
Đừng nhảy ra từ sau cửa như thế, bạn sẽ làm lũ trẻ sợ hãi đấy.
v. sợ hãi
Our dog tends to scare easily whenever there is a loud thunderstorm.
Chú chó của chúng tôi thường hay sợ hãi mỗi khi có dông bão lớn.