righteous

Nghĩa

  • adj. công chính, chính đáng, ngay thẳng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by or proceeding from accepted standards of morality or justice
  • adj. morally justified

Câu ví dụ

  1. adj. công chính, chính đáng, ngay thẳng

    He was a righteous man who always fought for justice and helped the poor.

    Ông ấy là một người ngay thẳng, luôn đấu tranh cho lẽ phải và giúp đỡ người nghèo.