righteous
Nghĩa
- adj. công chính, chính đáng, ngay thẳng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by or proceeding from accepted standards of morality or justice
- adj. morally justified
Câu ví dụ
adj. công chính, chính đáng, ngay thẳng
He was a righteous man who always fought for justice and helped the poor.
Ông ấy là một người ngay thẳng, luôn đấu tranh cho lẽ phải và giúp đỡ người nghèo.