predominantly
Nghĩa
- adv. chủ yếu
- adv. nổi bật
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. much greater in number or influence
Câu ví dụ
adv. chủ yếu
The city's economy relies predominantly on tourism during the summer months.
Nền kinh tế của thành phố dựa vào du lịch là chủ yếu trong những tháng mùa hè.
adv. nổi bật
The artist used predominantly red colors to make the painting stand out in the gallery.
Họa sĩ đã sử dụng màu đỏ một cách nổi bật để làm cho bức tranh thu hút sự chú ý trong phòng triển lãm.