predominantly

Nghĩa

  • adv. chủ yếu
  • adv. nổi bật

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. much greater in number or influence

Câu ví dụ

  1. adv. chủ yếu

    The city's economy relies predominantly on tourism during the summer months.

    Nền kinh tế của thành phố dựa vào du lịch là chủ yếu trong những tháng mùa hè.

  2. adv. nổi bật

    The artist used predominantly red colors to make the painting stand out in the gallery.

    Họa sĩ đã sử dụng màu đỏ một cách nổi bật để làm cho bức tranh thu hút sự chú ý trong phòng triển lãm.