responsibility

Nghĩa

  • n. trách nhiệm
  • n. bổn phận
  • n. sự đáng tin cậy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a form of trustworthiness; the trait of being answerable to someone for something or being responsible for one's conduct

Các dạng của từ

Số nhiều
responsibilities

Câu ví dụ

  1. n. trách nhiệm

    As the project manager, she takes full responsibility for any mistakes made by her team.

    Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy nhận toàn bộ trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào do đội của mình gây ra.

  2. n. bổn phận

    It is the responsibility of every citizen to protect the environment and keep the city clean.

    Bổn phận của mỗi người dân là bảo vệ môi trường và giữ gìn thành phố sạch đẹp.

  3. n. sự đáng tin cậy

    The manager chose John for the promotion because he always shows high responsibility in his work.

    Quản lý đã chọn John để thăng chức vì anh ấy luôn thể hiện sự đáng tin cậy cao trong công việc.