useful

Nghĩa

  • adj. hữu ích, có ích

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. being of use or service

Câu ví dụ

  1. adj. hữu ích, có ích

    Reading books every day is a useful way to expand your vocabulary.

    Đọc sách mỗi ngày là một cách hữu ích để mở rộng vốn từ vựng của bạn.