useful
Nghĩa
- adj. hữu ích, có ích
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. being of use or service
Câu ví dụ
adj. hữu ích, có ích
Reading books every day is a useful way to expand your vocabulary.
Đọc sách mỗi ngày là một cách hữu ích để mở rộng vốn từ vựng của bạn.