wedding
Nghĩa
- n. lễ kết hôn
- n. đám cưới
- n. sự kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the social event at which the ceremony of marriage is performed
- n. a party of people at a wedding
Các dạng của từ
- Số nhiều
- weddings
Câu ví dụ
n. lễ kết hôn
They decided to hold the wedding ceremony in a small local church.
Họ quyết định tổ chức lễ kết hôn tại một nhà thờ nhỏ trong vùng.
n. đám cưới
We received an invitation to my cousin's wedding next month.
Chúng tôi vừa nhận được thiệp mời dự đám cưới của người anh họ vào tháng sau.
n. sự kết hợp
The restaurant's menu is a perfect wedding of traditional recipes and modern cooking techniques.
Thực đơn của nhà hàng là sự kết hợp hoàn hảo giữa các công thức truyền thống và kỹ thuật nấu ăn hiện đại.