wedding

Nghĩa

  • n. lễ kết hôn
  • n. đám cưới
  • n. sự kết hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the social event at which the ceremony of marriage is performed
  • n. a party of people at a wedding

Các dạng của từ

Số nhiều
weddings

Câu ví dụ

  1. n. lễ kết hôn

    They decided to hold the wedding ceremony in a small local church.

    Họ quyết định tổ chức lễ kết hôn tại một nhà thờ nhỏ trong vùng.

  2. n. đám cưới

    We received an invitation to my cousin's wedding next month.

    Chúng tôi vừa nhận được thiệp mời dự đám cưới của người anh họ vào tháng sau.

  3. n. sự kết hợp

    The restaurant's menu is a perfect wedding of traditional recipes and modern cooking techniques.

    Thực đơn của nhà hàng là sự kết hợp hoàn hảo giữa các công thức truyền thống và kỹ thuật nấu ăn hiện đại.