promise
Nghĩa
- n. lời hứa, triển vọng
- v. hứa hẹn, báo hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a verbal commitment by one person to another agreeing to do (or not to do) something in the future
- n. grounds for feeling hopeful about the future
- v. make a promise or commitment
- v. promise to undertake or give
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- promised
- Quá khứ phân từ
- promised
- Ngôi thứ ba số ít
- promises
- Hiện tại phân từ
- promising
Câu ví dụ
n. lời hứa, triển vọng
She broke her promise to meet me at the café yesterday.
Cô ấy đã thất hứa về việc gặp tôi ở quán cà phê hôm qua.
v. hứa hẹn, báo hiệu
The clear blue sky promises a beautiful day for our picnic.
Bầu trời xanh trong báo hiệu một ngày tuyệt vời cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.