repetitive
Nghĩa
- adj. lặp đi lặp lại
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by repetition
Câu ví dụ
adj. lặp đi lặp lại
Factory workers often have to perform repetitive tasks for hours every day.
Công nhân nhà máy thường phải thực hiện những công việc lặp đi lặp lại trong nhiều giờ mỗi ngày.