remark

Nghĩa

  • n. nhận xét
  • n. sự chú ý
  • v. nhận xét
  • v. chú ý

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information
  • n. explicit notice

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
remarked
Quá khứ phân từ
remarked
Ngôi thứ ba số ít
remarks
Hiện tại phân từ
remarking

Câu ví dụ

  1. n. nhận xét

    Her positive remark about the report made the whole team feel confident.

    Lời nhận xét tích cực của cô ấy về bài báo cáo đã giúp cả nhóm cảm thấy tự tin.

  2. n. sự chú ý

    The sudden change in his behavior was worthy of remark.

    Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy thật đáng để sự chú ý.

  3. v. nhận xét

    The teacher remarked that the students had improved significantly this semester.

    Thầy giáo nhận xét rằng các học sinh đã tiến bộ rõ rệt trong học kỳ này.

  4. v. chú ý

    I remarked a subtle difference in her tone when she talked about the project.

    Tôi chú ý thấy một sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu của cô ấy khi nói về dự án.