loser

Nghĩa

  • n. người thua cuộc, người mất đồ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a contestant who loses the contest
  • n. a gambler who loses a bet

Các dạng của từ

Số nhiều
losers

Câu ví dụ

  1. n. người thua cuộc, người mất đồ

    Even though he was the loser of the match, he shook hands politely with his opponent.

    Dù là người thua cuộc trong trận đấu, anh ấy vẫn lịch sự bắt tay đối thủ của mình.