loser
Nghĩa
- n. người thua cuộc, người mất đồ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a contestant who loses the contest
- n. a gambler who loses a bet
Các dạng của từ
- Số nhiều
- losers
Câu ví dụ
n. người thua cuộc, người mất đồ
Even though he was the loser of the match, he shook hands politely with his opponent.
Dù là người thua cuộc trong trận đấu, anh ấy vẫn lịch sự bắt tay đối thủ của mình.