insert
Nghĩa
- n. vật chèn
- n. tờ rơi quảng cáo
- v. chèn vào
- v. lồng vào
- v. gắn vào
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a folded section placed between the leaves of another publication
- n. an artifact that is inserted or is to be inserted
- v. put or introduce into something
- v. introduce
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- inserted
- Hiện tại phân từ
- inserting
- Quá khứ đơn
- inserted
- Ngôi thứ ba số ít
- inserts
Câu ví dụ
n. vật chèn
You can use a small plastic insert to keep the door open.
Bạn có thể dùng một vật chèn bằng nhựa nhỏ để giữ cho cửa luôn mở.
n. tờ rơi quảng cáo
The weekend newspaper came with a colorful insert for a local supermarket.
Tờ báo cuối tuần đi kèm một tờ rơi quảng cáo rực rỡ của một siêu thị địa phương.
v. chèn vào
Please insert your key into the lock and turn it to the left.
Vui lòng chèn chìa khóa của bạn vào ổ khóa rồi xoay sang bên trái.
v. lồng vào
She decided to insert a short video clip into her slide presentation.
Cô ấy đã quyết định lồng vào bài thuyết trình slide của mình một đoạn video ngắn.
v. gắn vào
The doctor will insert a tiny tube into the patient's arm to give medicine.
Bác sĩ sẽ gắn vào tay bệnh nhân một cái ống nhỏ để truyền thuốc.