insert

Nghĩa

  • n. vật chèn
  • n. tờ rơi quảng cáo
  • v. chèn vào
  • v. lồng vào
  • v. gắn vào

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a folded section placed between the leaves of another publication
  • n. an artifact that is inserted or is to be inserted
  • v. put or introduce into something
  • v. introduce

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
inserted
Hiện tại phân từ
inserting
Quá khứ đơn
inserted
Ngôi thứ ba số ít
inserts

Câu ví dụ

  1. n. vật chèn

    You can use a small plastic insert to keep the door open.

    Bạn có thể dùng một vật chèn bằng nhựa nhỏ để giữ cho cửa luôn mở.

  2. n. tờ rơi quảng cáo

    The weekend newspaper came with a colorful insert for a local supermarket.

    Tờ báo cuối tuần đi kèm một tờ rơi quảng cáo rực rỡ của một siêu thị địa phương.

  3. v. chèn vào

    Please insert your key into the lock and turn it to the left.

    Vui lòng chèn chìa khóa của bạn vào ổ khóa rồi xoay sang bên trái.

  4. v. lồng vào

    She decided to insert a short video clip into her slide presentation.

    Cô ấy đã quyết định lồng vào bài thuyết trình slide của mình một đoạn video ngắn.

  5. v. gắn vào

    The doctor will insert a tiny tube into the patient's arm to give medicine.

    Bác sĩ sẽ gắn vào tay bệnh nhân một cái ống nhỏ để truyền thuốc.