outsider
Nghĩa
- n. người ngoài cuộc
- n. người không chuyên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a contestant (human or animal) not considered to have a good chance to win
Các dạng của từ
- Số nhiều
- outsiders
Câu ví dụ
n. người ngoài cuộc
Because he was an outsider, he didn't understand the internal conflict within the family.
Vì là người ngoài cuộc, ông ấy không hiểu được những mâu thuẫn nội bộ bên trong gia đình.
n. người không chuyên
To an outsider, all these complex technical codes look completely the same.
Đối với một người không chuyên, tất cả những mã kỹ thuật phức tạp này trông hoàn toàn giống nhau.