bloke

Nghĩa

  • n. gã
  • n. anh chàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a boy or man

Các dạng của từ

Số nhiều
blokes

Câu ví dụ

  1. n. gã

    I don't really trust that bloke standing near the entrance.

    Tôi không thực sự tin tưởng gã đang đứng gần lối vào đó.

  2. n. anh chàng

    Tom is a friendly bloke who is always ready to help his colleagues.

    Tom là một anh chàng thân thiện, luôn sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp của mình.