bloke
Nghĩa
- n. gã
- n. anh chàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a boy or man
Các dạng của từ
- Số nhiều
- blokes
Câu ví dụ
n. gã
I don't really trust that bloke standing near the entrance.
Tôi không thực sự tin tưởng gã đang đứng gần lối vào đó.
n. anh chàng
Tom is a friendly bloke who is always ready to help his colleagues.
Tom là một anh chàng thân thiện, luôn sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp của mình.